Dịch nghĩa:
点数高いけど辛口なアドバイスだった。
Điểm cao nhưng lời khuyên khá gay gắt.
Từ vựng:
Hán tự:
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
数
Số
số; sức mạnh
高
Cao
cao; đắt
辛
Tân
cay; đắng
口
Khẩu
miệng