Dịch nghĩa:
点数がよかったら生物学でAがもらえるのよ。
Nếu điểm cao, bạn sẽ được A môn sinh học đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
数
Số
số; sức mạnh
生
Sinh
sinh; cuộc sống
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
学
Học
học; khoa học