Dịch nghĩa:
演説者はこぶしでテーブルをどんとたたいた。
Người phát biểu đã đập mạnh vào bàn bằng nắm đấm.
Hán tự:
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
者
Giả
người