Dịch nghĩa:
演劇がみたいのですが情報をください。
Tôi muốn xem kịch, xin cung cấp thông tin.
Từ vựng:
Hán tự:
演
Diễn
biểu diễn; diễn xuất
劇
Kịch
kịch; vở kịch
情
Tình
tình cảm
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng