Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
湾
わん
にはたくさんのボートと
人
ひと
がいる。
Vịnh đầy ắp thuyền và người.
Từ vựng:
湾
わん
vịnh; vịnh nhỏ; cửa biển
ボート
thuyền
人
ひと
người; ai đó
Hán tự:
湾
Loan
vịnh; vịnh nhỏ; cửa biển
人
Nhân
người