Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
温
あたた
かいお
言葉
ことば
ありがとうございます。
Cảm ơn những lời an ủi ấm áp của bạn.
Từ vựng:
暖かい
あたたかい
ấm áp
言葉
ことば
ngôn ngữ; phương ngữ
御座る
ござる
là
Hán tự:
温
Ôn
ấm áp
言
Ngôn
nói; từ
葉
Diệp
lá; lưỡi