Dịch nghĩa:
海辺で時を過ごしたいのは、通常、一年のうちのどの時期ですか?
Thời gian nào trong năm bạn thường muốn dành thời gian bên bờ biển?
Từ vựng:
Hán tự:
海
Hải
biển; đại dương
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận
時
Thời
thời gian; giờ
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
常
Thường
thông thường
一
Nhất
một
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian