Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
泣
な
きたいなら
思
おも
いっきり
泣
な
けばいいじゃん。
Nếu muốn khóc, cứ khóc hết mình đi.
Ngữ pháp:
~ばいい (〜ba ii)
Diễn tả gợi ý hoặc lời khuyên; 'nên', 'sẽ tốt nếu'
JLPT N4
Từ vựng:
泣く
なく
khóc; rơi nước mắt; khóc nức nở; khóc thút thít
思いっきり
おもいっきり
thỏa thích; hết sức; hết mình; với tất cả sức mạnh; hết khả năng; tối đa; quyết tâm; mạnh mẽ; nặng nề
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
泣
Khấp
khóc
思
Tư
nghĩ