Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
法律
ほうりつ
が
必
かなら
ずしも
正
ただ
しいとは
限
かぎ
らない。
Luật pháp không nhất thiết là đúng.
Ngữ pháp:
必ずしも~とは限らない (kanarazushimo ~ towa kagiranai)
Không nhất thiết; không phải lúc nào cũng vậy.
JLPT N3
Từ vựng:
法律
ほうりつ
luật
必ず
かならず
luôn luôn; chắc chắn
正しい
ただしい
đúng; chính xác
限る
かぎる
hạn chế; giới hạn
Hán tự:
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
律
Luật
nhịp điệu; luật; quy định; thước đo; kiểm soát
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
正
Chính
chính xác; công bằng
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng