Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

治療ちりょうにより病気びょうきが治なおるかもしれません。
Có thể bệnh sẽ khỏi nhờ điều trị.

Ngữ pháp:

~により (〜ni yori)

Biểu thị lý do, phương pháp, hoặc phương tiện mà điều gì đó xảy ra; 'bằng', 'thông qua', 'do'.
JLPT N2

Từ vựng:

治療
ちりょう
điều trị (y tế); chăm sóc; liệu pháp; chữa trị; phương thuốc
よる
dám
病気
びょうき
bệnh (thường không bao gồm bệnh nhẹ, ví dụ: cảm lạnh thông thường); bệnh tật; ốm đau
治る
なおる
khỏi bệnh; hồi phục
知れる
しれる
được biết đến; được phát hiện

Hán tự:

治
Trị trị vì; chữa trị
療
Liệu chữa lành; chữa trị
病
Bệnh bệnh; ốm
気
Khí tinh thần; không khí

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật