Dịch nghĩa:
決め手がタバスコって客選ぶよなあ。
Chọn Tabasco làm điểm nhấn thì cũng đúng là kén khách đấy.
Hán tự:
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
手
Thủ
tay
客
Khách
khách
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích