Dịch nghĩa:
氷をバケツ1杯持ってこさせてくれ。
Làm ơn mang cho tôi một xô đá.
Hán tự:
氷
Băng
cột băng; băng; mưa đá; đóng băng; đông cứng
杯
Bôi
đơn vị đếm ly; ly rượu; ly; chúc mừng
持
Trì
cầm; giữ