Dịch nghĩa:
気難しい人は、からかうとすぐ腹を立てる。
Người khó tính dễ nổi cáu khi bị trêu chọc.
Từ vựng:
Hán tự:
気
Khí
tinh thần; không khí
難
Nạn
khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết
人
Nhân
người
腹
Phúc
bụng; dạ dày
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng