Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
気
き
に
入
い
ってもらえるといいんですけど。
Tôi hy vọng bạn sẽ thích nó.
Ngữ pháp:
~といい (〜to ii)
Biểu thị một mong muốn hoặc hy vọng; 'tôi hy vọng', 'sẽ tốt nếu'.
JLPT N4
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
貰う
もらう
nhận; lấy
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
気
Khí
tinh thần; không khí
入
Nhập
vào; chèn