Dịch nghĩa:
母は私が小さかった頃に亡くなりました。
Mẹ tôi mất từ khi tôi còn nhỏ.
Từ vựng:
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
私
Tư
tư nhân; tôi
小
Tiểu
nhỏ
頃
Khoảnh
thời gian; khoảng; về phía
亡
Vong
đã qua đời; quá cố; sắp chết; diệt vong