Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
母
はは
は
私
わたし
がミニスカートをはくのを
許
ゆる
さなかった。
Mẹ tôi đã không cho tôi mặc váy ngắn.
Từ vựng:
母
はは
mẹ
私
わたくし
tôi
ミニスカート
váy ngắn
許す
ゆるす
cho phép; chấp thuận; đồng ý; chấp nhận
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
私
Tư
tư nhân; tôi
許
Hứa
cho phép