Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
母
はは
は
先週
せんしゅう
インフルエンザにかかりました。
Mẹ đã bị cúm tuần trước.
Từ vựng:
母
はは
mẹ
先週
せんしゅう
tuần trước
インフルエンザ
cúm; bệnh cúm
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
先
Tiên
trước; trước đây
週
Chu
tuần