Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
母
はは
はぱちっとハンドバッグを
閉
し
めた。
Mẹ đã khóa cặp xách lại.
Từ vựng:
母
はは
mẹ
ぱちっ
tiếng búng tay; với một tiếng nổ
ハンドバッグ
túi xách; ví
閉める
しめる
đóng
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
閉
Bế
đóng; đóng kín