Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
母
はは
は、のんきでほがらかでお
人
ひとよ
好
し
しです。
Mẹ rất vô tư, vui vẻ và hiền lành.
Từ vựng:
母
はは
mẹ
朗らか
ほがらか
vui vẻ
人
ひと
người; ai đó
良し
よし
tốt; tuyệt vời
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
人
Nhân
người
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó