Dịch nghĩa:
母はこのコートを着て出かけるのが好きです。
Mẹ thích mặc chiếc áo khoác này khi ra ngoài.
Từ vựng:
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
出
Xuất
ra ngoài
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó