Dịch nghĩa:
母さんはよく「時は金なり」って言ってたよ。
Mẹ tôi thường nói "thời gian là vàng".
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
時
Thời
thời gian; giờ
金
Kim
vàng
言
Ngôn
nói; từ