Dịch nghĩa:
残念ながら、その報告書は正しいです。
Thật đáng tiếc, báo cáo đó là đúng.
Từ vựng:
Hán tự:
残
Tàn
còn lại; dư
念
Niệm
mong muốn; ý thức; ý tưởng; suy nghĩ; cảm giác; mong muốn; chú ý
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
告
Cáo
mặc khải; nói; thông báo; thông báo
書
Thư
viết
正
Chính
chính xác; công bằng