Dịch nghĩa:
歯のクリーニングの費用はいくらですか。
Chi phí làm sạch răng là bao nhiêu?
Hán tự:
歯
Xỉ
răng
費
Phí
chi phí; giá cả; tiêu; tiêu thụ; lãng phí
用
Dụng
sử dụng; công việc