Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
歩
ある
こうとするとここがズキンとします。
Khi cố gắng đi bộ, chỗ này thấy đau nhói.
Ngữ pháp:
~とすると (〜to suru to)
Biểu thị 'nếu', 'khi', hoặc 'giả sử rằng' trong một ý nghĩa suy đoán.
JLPT N2
Từ vựng:
歩く
あるく
đi bộ
為る
する
làm
此処
ここ
đây
Hán tự:
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân