Dịch nghĩa:
歩いて行きますか?それともバスで行きますか?
Bạn sẽ đi bộ hay đi xe buýt?
Hán tự:
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng