Dịch nghĩa:
歌が上手か下手なんて誰が決めるの?
Ai quyết định ai hát hay hoặc dở?
Từ vựng:
Hán tự:
歌
Ca
bài hát; hát
上
Thượng
trên
手
Thủ
tay
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
誰
Thùy
ai; ai đó
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm