Dịch nghĩa:
次の駅でおります。どうぞおかけ下さい。
Tôi sẽ xuống ở ga tiếp theo, xin mời ngồi.
Hán tự:
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
駅
Dịch
nhà ga
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém