Dịch nghĩa:
次の便にキャンセルの席がございます。
Có ghế trống trên chuyến bay tiếp theo.
Từ vựng:
Hán tự:
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
便
Tiện
tiện lợi; cơ sở; phân; phân; thư; cơ hội
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp