Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
次
つぎ
のワールドカップって、いつ
開
ひら
かれるの?
World Cup tiếp theo tổ chức khi nào?
Từ vựng:
次
つぎ
tiếp theo
ワールドカップ
World Cup
開く
ひらく
mở; tháo; mở niêm phong; mở gói
Hán tự:
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
開
Khai
mở; mở ra