Dịch nghĩa:
次に彼がいつ来るかはわからないんだ。
Tôi không biết lần sau anh ấy sẽ đến khi nào.
Từ vựng:
Hán tự:
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
来
Lai
đến; trở thành