Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
楽
たの
しく
遊
あそ
んできなさい。でも
道
みち
に
迷
まよ
わないように。
Chơi vui vẻ nhé, nhưng đừng lạc đường.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
楽しい
たのしい
vui vẻ
遊ぶ
あそぶ
chơi; vui chơi
為さる
なさる
làm
道
みち
đường; lối đi; phố; ngõ
迷う
まよう
lạc đường; bị lạc; đi lạc
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
Hán tự:
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
遊
Du
chơi
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
迷
Mê
lạc lối; bối rối; ảo tưởng