Dịch nghĩa:
楽しいところ残念ですが、もう行かなくては。
Thật là vui nhưng tiếc là tôi phải đi rồi.
Từ vựng:
Hán tự:
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
残
Tàn
còn lại; dư
念
Niệm
mong muốn; ý thức; ý tưởng; suy nghĩ; cảm giác; mong muốn; chú ý
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng