Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
枝
えだ
はしなったけど
折
お
れはしなかった。
Cành cây đã cong nhưng không gãy.
Từ vựng:
枝
えだ
cành; nhánh; cành cây; nhánh cây
撓る
しなる
uốn cong; cong vênh
折れ
おれ
gấp; uốn; phần bị gãy
為る
する
làm
Hán tự:
枝
Chi
cành; nhánh
折
Chiết
gấp; bẻ