Dịch nghĩa:
東京都庁ビルの高さはどのくらいありますか。
Tòa nhà chính quyền thành phố Tokyo cao bao nhiêu?
Hán tự:
東
Đông
đông
京
Kinh
kinh đô
都
Đô
đô thị; thủ đô; tất cả; mọi thứ
庁
Sảnh
văn phòng chính phủ
高
Cao
cao; đắt