Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
来週
らいしゅう
彼女
かのじょ
のところに
立
た
ち
寄
よ
るつもりだ。
Tuần sau tôi dự định ghé thăm cô ấy.
Ngữ pháp:
~つもりだ (〜tsumori da)
Biểu thị ý định hoặc kế hoạch của người nói.
JLPT N3
Từ vựng:
来週
らいしゅう
tuần sau
彼女
かのじょ
cô ấy
立ち寄る
たちよる
ghé qua; ghé thăm; dừng lại
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng
Hán tự:
来
Lai
đến; trở thành
週
Chu
tuần
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
寄
Kí
đến gần; thu thập