Dịch nghĩa:
来週の計画をトムに話してないよね?
Bạn chưa nói về kế hoạch tuần sau cho Tom biết đúng không?
Từ vựng:
Hán tự:
来
Lai
đến; trở thành
週
Chu
tuần
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện