Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
来
き
てくれるとは、
思
おも
いもしなかったよ。
Tôi không nghĩ là bạn sẽ đến.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
呉れる
くれる
cho; để cho
思い
おもい
suy nghĩ
為る
する
làm
Hán tự:
来
Lai
đến; trở thành
思
Tư
nghĩ