Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
机
つくえ
の
上
うえ
のカルキュレーターは
私
わたし
のです。
Cái máy tính trên bàn là của tôi.
Từ vựng:
机
つくえ
bàn
上
うえ
trên; trên cao
私
わたくし
tôi
Hán tự:
机
Cơ
bàn
上
Thượng
trên
私
Tư
tư nhân; tôi