Dịch nghĩa:
木の葉のサラサラという音が聞こえた。
Âm thanh xào xạc của lá cây vang lên.
Từ vựng:
Hán tự:
木
Mộc
cây; gỗ
葉
Diệp
lá; lưỡi
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe