Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

木きが病気びょうきのようだけど。何なにがいけないのかな?
Cây có vẻ như đang bệnh. Có gì không ổn vậy?

Ngữ pháp:

~ようだ (〜you da)

Biểu thị sự xuất hiện, tương tự hoặc suy luận; 'có vẻ', 'trông như', 'dường như'
JLPT N4

Từ vựng:

木
き
cây
病気
びょうき
bệnh (thường không bao gồm bệnh nhẹ, ví dụ: cảm lạnh thông thường); bệnh tật; ốm đau
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
何
なん
gì
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)

Hán tự:

木
Mộc cây; gỗ
病
Bệnh bệnh; ốm
気
Khí tinh thần; không khí
何
Hà gì

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật