Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
服
ふく
が
汚
よご
れたら、
洗
あら
わないといけません。
Nếu quần áo bị bẩn, bạn phải giặt.
Ngữ pháp:
~ないといけない (〜nai to ikenai)
Diễn tả sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
服
ふく
quần áo; trang phục
洗う
あらう
rửa; làm sạch; rửa sạch
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
服
Phục
quần áo; thừa nhận; tuân theo; thực hiện
汚
Ô
bẩn; ô nhiễm; ô nhục
洗
Tẩy
rửa; điều tra