Dịch nghĩa:
月曜日から金曜日まで雪だったんだよ。
Từ thứ Hai đến thứ Sáu tuần này trời đã có tuyết.
Hán tự:
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
曜
Diệu
ngày trong tuần
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
金
Kim
vàng
雪
Tuyết
tuyết