Dịch nghĩa:
最後に笑ったのはいつだったか、思い出せないや。
Tôi không nhớ lần cuối cười là khi nào.
Hán tự:
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
笑
Tiếu
cười
思
Tư
nghĩ
出
Xuất
ra ngoài