Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
暇
ひま
な
時間
じかん
が
多
おお
ければ
多
おお
いほど、それだけ
彼
かれ
は
楽
たの
しい。
Càng có nhiều thời gian rảnh, anh ấy càng thấy vui.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
暇
ひま
thời gian rảnh; thời gian rỗi; giải trí
時間
じかん
thời gian
多い
おおい
nhiều; đông đảo
其れ
それ
đó; nó
彼
かれ
anh ấy
楽しい
たのしい
vui vẻ
Hán tự:
暇
Hạ
thời gian rảnh; nghỉ ngơi; giải trí
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái