Dịch nghĩa:

Thường thì tôi ăn trưa ở đây.

Hán tự:

Phổ phổ biến; rộng rãi; nói chung; Phổ
Đoạn cấp bậc; bậc thang; cầu thang
Trú ban ngày; trưa
Phạn bữa ăn; cơm
Thực ăn; thực phẩm