Dịch nghĩa:
時間が経つのって、すごくはやくないですか?
Thời gian trôi qua thật nhanh, phải không?
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
経
Kinh
kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc