Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

時々ときどき彼かれはひとりぼっちで時ときをすごします。
Đôi khi anh ấy dành thời gian một mình.

Từ vựng:

時々
ときどき
thỉnh thoảng; đôi khi; lúc này lúc khác; từ thời gian này đến thời gian khác
彼
かれ
anh ấy
一人ぼっち
ひとりぼっち
cô đơn; đơn độc; cô quạnh
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
過ごす
すごす
dành (thời gian); trôi qua; dẫn dắt (cuộc sống); sống

Hán tự:

時
Thời thời gian; giờ
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật