Dịch nghĩa:
「昨日何時まで起きてたの?」「2時半ぐらい」
"Hôm qua cậu thức đến mấy giờ?" "Khoảng 2 giờ rưỡi."
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
何
Hà
gì
時
Thời
thời gian; giờ
起
Khởi
thức dậy
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-