Dịch nghĩa:
昨日は2010年1月26日火曜日だった。
Hôm qua là ngày 26 tháng 1 năm 2010, thứ Ba.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
火
Hỏa
lửa
曜
Diệu
ngày trong tuần