Dịch nghĩa:
昨日の夜は、あまり眠れなかったんだ。
Tối qua tôi không ngủ được nhiều lắm.
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
夜
Dạ
đêm
眠
Miên
ngủ; chết; buồn ngủ